translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thương mại" (1件)
thương mại
play
日本語 売買
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市は商業が盛んだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thương mại" (5件)
bộ thương mại
play
日本語 商業省、貿易省
マイ単語
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
play
日本語 ベトナム商工会
マイ単語
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
play
日本語 ベトナム商工会頭
マイ単語
trung tâm thương mại
play
日本語 ショッピングモール
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
マイ単語
ngân hàng thương mại
play
日本語 商業銀行
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thương mại" (15件)
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市は商業が盛んだ。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
電子商取引は重要なビジネスチャネルです。
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
Eコマースプラットフォームは違反販売リンクを削除しました。
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
二国間の貿易額は大幅に増加した。
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
両国間の経済・貿易協力はますます発展しています。
Họ sẽ chặn hoạt động thương mại.
彼らは商業活動を阻止するだろう。
Kim ngạch thương mại song phương đạt 89,5 tỷ USD.
二国間貿易額は895億ドルに達しました。
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
米国の貿易保護措置によるリスクは以前の予測よりも減少した。
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
その商船はアジア各国へ製品を輸送している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)